burial garment

burial garment

A white burial garment is carefully placed over the deceased.

Định nghĩa

Danh từ:
- Y phục mai táng: Một loại vải hoặc quần áo được dùng để che phủ thi thể người chết, nhằm chuẩn bị cho việc chôn cất.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã chọn một bộ y phục mai táng màu trắng đơn giản cho người thân của họ.)
  • (Người Ai Cập cổ đại thường đặt những bộ y phục mai táng cầu kỳ trong các ngôi mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burial garment" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa, nơi các nghi lễ đặc biệt liên quan đến việc mặc đồ cho người chết.
    • The priest blessed the burial garment before placing it on the deceased. (Vị linh mục đã ban phước cho y phục mai táng trước khi đặt lên người quá cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Shroud (n): vải liệm, một loại vải lớn dùng để bọc toàn bộ thi thể, thường không phải quần áo may sẵn.

    • The shroud was made of fine linen. (Tấm vải liệm được làm từ vải lanh mịn.)
  • Grave clothes (n): quần áo mộ, thuật ngữ tổng quát hơn cho y phục dùng trong chôn cất.

Từ đồng nghĩa
  • Burial vestment: y phục mai táng (thường mang tính trang trọng hơn).
  • Funeral attire: trang phục tang lễ (có thể bao gồm cả quần áo của người sống tham dự tang lễ).
Các cụm từ liên quan
  • Burial shroud: vải liệm, tương tự như "burial garment" nhưng thường một mảnh vải lớn thay vì quần áo may sẵn.
  • Burial cloth: vải mai táng, thuật ngữ chung chỉ bất kỳ loại vải nào dùng để che phủ thi thể.
Thành ngữ liên quan
  • "In one's burial garment": trong bộ y phục mai táng, thường dùng để chỉ trạng thái sẵn sàng cho cái chết.
    • He was found in his burial garment, as if prepared for the afterlife. (Anh ta được tìm thấy trong bộ y phục mai táng, như thể đã chuẩn bị cho thế giới bên kia.)